ói máu

ói máu

Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng ói máu liên tục.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nôn ra máu: Hành động bị nôn mửa trong chất nôn lẫn máu. Đây thường dấu hiệu của một tình trạng bệnh nghiêm trọng bên trong cơ thể, chẳng hạn như chảy máu đường tiêu hóa trên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng ói máu liên tục.
    • Sau ngã mạnh, anh ta cảm thấy buồn nôn bắt đầu ói máu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả tình trạng sức khỏe nghiêm trọng. thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "ói máu ồ ạt", "ói máu thành tia" để mô tả tính chất nguy hiểm của triệu chứng.
Biến thể từ gần giống
  • Nôn ra máu: Cách nói khác cùng nghĩa với "ói máu", có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Thổ huyết (Từ Hán Việt): Từ trang trọng hơn, cũng có nghĩanôn ra máu, thường dùng trong văn chương hoặc y học cổ truyền.
  • Xuất huyết tiêu hóa: Thuật ngữ y khoa rộng hơn, chỉ tình trạng chảy máu trong đường tiêu hóa, có thể dẫn đến triệu chứng ói máu.
Từ đồng nghĩa
  • Nôn máu: Cách diễn đạt trực tiếp thông dụng.
  • Mửa máu: Cách nói dân dã, cùng nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • "Ói máu" một từ mô tả triệu chứng bệnh nghiêm trọng. Khi sử dụng trong giao tiếp thông thường, cần lưu ý đến ngữ cảnh đây hình ảnh khá mạnh.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo y tế, có thể ưu tiên dùng "nôn ra máu" hoặc "thổ huyết".

Từ chứa "ói máu"